Từ phát triển từng bệnh viện đến phát triển cả hệ thống y tế
Lịch sử phát triển của y học hiện đại luôn gắn liền với sự ra đời và lớn mạnh của các bệnh viện.
Trong suốt nhiều thập niên, khi nói đến sự phát triển của Ngành y tế, chúng ta thường nghĩ đến việc xây dựng những bệnh viện lớn hơn, hiện đại hơn; đào tạo đội ngũ bác sĩ giỏi hơn; làm chủ nhiều kỹ thuật chuyên sâu hơn; thực hiện được nhiều ca bệnh khó hơn.
Cách tiếp cận đó đã tạo nên những thành tựu rất đáng tự hào của Ngành y tế Việt Nam nói chung và Ngành y tế Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng.

Từ một hệ thống còn nhiều khó khăn sau ngày đất nước thống nhất, Thành phố Hồ Chí Minh đã từng bước xây dựng được mạng lưới các bệnh viện tuyến cuối có trình độ chuyên môn hàng đầu cả nước, nhiều lĩnh vực đạt trình độ ngang tầm các nước tiên tiến trong khu vực. Những thành tựu về ghép tạng, can thiệp tim mạch, ngoại khoa, hồi sức tích cực, sản phụ khoa, nhi khoa, ung bướu, y học bào thai, cấp cứu trước viện… đã khẳng định vai trò đầu tàu của Ngành y tế Thành phố trong hệ thống y tế khu vực các tỉnh, thành phía Nam.
Tuy nhiên, chính sự phát triển mạnh mẽ của từng bệnh viện cũng đặt ra một bài toán mới.
Khi mỗi bệnh viện đều hướng đến mở rộng quy mô, đầu tư thêm kỹ thuật và thu hút thêm người bệnh, hệ quả tất yếu là sự tập trung ngày càng lớn vào một số bệnh viện tuyến cuối. Người dân từ nhiều địa phương tiếp tục đổ về khu vực trung tâm để khám và điều trị, kể cả đối với những bệnh lý mà tuyến dưới hoàn toàn có khả năng giải quyết. Trong khi đó, không ít các cơ sở y tế ở cửa ngõ hoặc khu vực các tỉnh, thành vẫn chưa phát huy hết năng lực.
Điều đó cho thấy, một bệnh viện mạnh chưa đồng nghĩa với một hệ thống y tế mạnh.
Một bệnh viện có thể đạt trình độ rất cao về chuyên môn, nhưng nếu người bệnh vẫn phải chờ đợi quá lâu, phải di chuyển quá xa, nếu tuyến y tế cơ sở chưa đủ năng lực quản lý bệnh mạn tính, nếu các cơ sở y tế chưa được kết nối với nhau thì người dân vẫn chưa được hưởng lợi đầy đủ từ những thành tựu đó.
Nói cách khác, thách thức của Ngành y tế Thành phố trong giai đoạn mới không còn chỉ là nâng cao năng lực của từng bệnh viện, mà là phải nâng cao năng lực của toàn bộ hệ thống.
Sau khi Thành phố Hồ Chí Minh thực hiện hợp nhất với Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Lần đầu tiên, Ngành y tế Thành phố quản lý một hệ thống phục vụ hơn 14 triệu người dân trên địa bàn gần 6.800 km², bao gồm khu vực đô thị đặc biệt, các trung tâm công nghiệp lớn, vùng nông thôn, vùng biển và hải đảo.
Sự thay đổi này không đơn thuần là mở rộng địa giới hành chính. Đó là sự mở rộng không gian phát triển của cả hệ thống y tế.
Trong một không gian rộng lớn như vậy, sẽ không còn phù hợp nếu mọi nguồn lực chất lượng cao đều tập trung tại khu vực trung tâm.
Càng không thể kỳ vọng một vài bệnh viện tuyến cuối có thể giải quyết toàn bộ nhu cầu chăm sóc sức khỏe của hơn 14 triệu người dân.
Chúng ta cần một cách tiếp cận mới.
Nếu như thế kỷ XX có thể được xem là thời kỳ các quốc gia tập trung xây dựng và phát triển từng bệnh viện, thì thế kỷ XXI đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ sang phát triển toàn bộ hệ thống y tế. Thành công của một nền y tế hiện đại không còn được đánh giá chủ yếu bằng quy mô hay năng lực của từng bệnh viện riêng lẻ, mà bằng khả năng kết nối, phối hợp và vận hành hiệu quả của cả hệ thống nhằm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe liên tục, công bằng và lấy người dân làm trung tâm.
Xu hướng này được thể hiện rõ trong định hướng của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), với mô hình chuyển đổi từ chăm sóc sức khỏe lấy bệnh viện làm trung tâm sang hệ thống dịch vụ y tế tích hợp lấy người dân làm trung tâm (Integrated People-Centred Health Services). Đồng thời, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cũng nhấn mạnh việc xây dựng hệ thống y tế lấy người dân làm trung tâm (People-centred Health Systems) như một định hướng cốt lõi để nâng cao hiệu quả, chất lượng và tính bền vững của hệ thống y tế trong bối cảnh già hóa dân số, gia tăng bệnh không lây nhiễm và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng đa dạng.
Sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận này không chỉ nằm ở quy mô. Đó là sự thay đổi căn bản về tư duy.
Trong mô hình cũ, mục tiêu là xây dựng những bệnh viện mạnh. Trong mô hình mới, mục tiêu là xây dựng một hệ thống y tế mạnh, trong đó mỗi bệnh viện, mỗi trung tâm y tế, mỗi trạm y tế đều phát huy tối đa vai trò của mình và cùng đóng góp vào sức mạnh chung.
Nếu trước đây thành công của một bệnh viện được đo bằng số lượng giường bệnh, số lượng kỹ thuật cao hay số lượng người bệnh đến khám, thì trong giai đoạn mới, thành công của một bệnh viện còn được đánh giá bằng mức độ lan tỏa năng lực của bệnh viện đó đến toàn hệ thống.
Một bệnh viện tuyến cuối không chỉ chữa khỏi nhiều ca bệnh khó mà còn phải đào tạo nguồn nhân lực, chuyển giao kỹ thuật, hỗ trợ quản trị, phát triển mạng lưới chuyên môn và dẫn dắt sự phát triển của các cơ sở y tế khác.
Một trung tâm y tế khu vực không chỉ thực hiện khám chữa bệnh mà còn là hạt nhân liên kết giữa y tế cơ sở và các bệnh viện chuyên sâu.
Một trạm y tế xã không chỉ thực hiện các chương trình y tế công cộng mà phải trở thành nơi quản lý sức khỏe liên tục cho người dân trên địa bàn.
Như vậy, đối tượng của phát triển không còn là từng đơn vị riêng lẻ mà là cả mạng lưới y tế.
Đó cũng chính là tinh thần của Nghị quyết số 72-NQ/TW về đột phá công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân trong tình hình mới và Nghị quyết số 09-NQ/TW về xây dựng và phát triển Thành phố Hồ Chí Minh trong kỷ nguyên mới.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, Ngành y tế Thành phố Hồ Chí Minh xác định chiến lược phát triển trong giai đoạn mới dựa trên ba định hướng lớn:
– Đa tầng để mỗi tầng của hệ thống thực hiện đúng chức năng, đúng vai trò và phối hợp hiệu quả với nhau.
– Đa cực để phân bố lại nguồn lực và hình thành nhiều cực phát triển y tế chất lượng cao trên toàn không gian của Thành phố.
– Đa trung tâm để xây dựng mạng lưới các trung tâm chuyên sâu, thúc đẩy đào tạo, nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, ba định hướng này sẽ không thể tạo nên sức mạnh nếu chỉ tồn tại như những cấu trúc tổ chức.
Điều làm nên giá trị của mô hình chính là khả năng kết nối tất cả các thành phần thành một hệ thống thống nhất, nơi tri thức được chia sẻ, nguồn lực được điều phối, dữ liệu được liên thông và người bệnh được chăm sóc liên tục.
Có thể khẳng định rằng, chiến lược đa tầng – đa cực – đa trung tâm không đơn thuần là một mô hình tổ chức mới.
Đó là sự chuyển đổi từ tư duy phát triển từng cơ sở y tế riêng lẻ sang tư duy phát triển cả hệ thống y tế; từ tối ưu hóa từng bệnh viện sang tối ưu hóa toàn mạng lưới; từ cạnh tranh nguồn lực sang chia sẻ nguồn lực; từ quản lý từng đơn vị sang quản trị toàn hệ thống.
Đó cũng là con đường để xây dựng một nền y tế hiện đại, công bằng, bền vững và thực sự lấy người dân làm trung tâm.
SỞ Y TẾ TP.HCM



