Cơ xương khớp

Khoa Cơ xương khớp tại BeWell tập trung vào đánh giá nguyên nhân đau, hạn chế vận động và các rối loạn chức năng vận động, từ các tình trạng cấp tính đến bệnh lý mạn tính cần theo dõi lâu dài. Bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng, kết hợp cận lâm sàng phù hợp để chẩn đoán chính xác và tư vấn hướng điều trị an toàn, hiệu quả.

Các bệnh lý thường được thăm khám trong chuyên khoa bao gồm:

  • Đau lưng cổ vai gáy
  • Thoái hóa khớp, viêm khớp
  • Đau khớp gối, háng, vai
  • Viêm gân, căng cơ, chấn thương phần mềm
  • Các rối loạn vận động do thoái hóa hoặc tư thế sinh hoạt

Các dịch vụ trong chuyên khoa

Hiện tại, BeWell tiếp nhận khám và tư vấn các bệnh lý Cơ xương khớp. Bác sĩ sẽ đánh giá mức độ tổn thương, chỉ định các cận lâm sàng cần thiết và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp, bao gồm điều trị bảo tồn, theo dõi hoặc phối hợp chuyên khoa khi cần.

Câu hỏi thường gặp

  1. Đau lưng, đau cổ vai gáy kéo dài có nguy hiểm không?
    Không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng có thể liên quan đến thoái hóa xương hoặc tư thế sinh hoạt sai. Nếu đau kéo dài, lan xuống tay chân kèm tê bì, bạn nên đi khám sớm. Bác sĩ sẽ đánh giá để loại trừ các bệnh lý cần can thiệp. Điều trị sớm giúp cải thiện vận động và giảm đau hiệu quả hơn.
  2. Thoái hóa khớp có điều trị dứt điểm được không?
    Thoái hóa khớp là bệnh lý mạn tính, hiện chưa thể điều trị khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, điều trị đúng giúp kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển bệnh. Bác sĩ sẽ tư vấn kế hoạch điều trị và theo dõi phù hợp, qua đó cải thiện chất lượng sống rõ rệt cho người bệnh.
  3. Đau khớp có phải lúc nào cũng do thoái hóa không?
    Không. Đau khớp có thể do viêm khớp, chấn thương, viêm gân hoặc các nguyên nhân khác. Do đó, người bệnh nên đi khám để xác định đúng nguyên nhân gây đau. Điều này rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Lưu ý, không nên tự ý dùng thuốc khi chưa được chẩn đoán.

4. Khi nào cần chụp X-quang hoặc các chẩn đoán hình ảnh khác?
Bác sĩ sẽ chỉ định chẩn đoán hình ảnh khi cần đánh giá cấu trúc xương khớp. Không phải mọi trường hợp đau khớp đều cần chụp X-quang ngay. Việc chỉ định dựa trên triệu chứng và kết quả khám lâm sàng, điều này giúp tránh làm xét nghiệm không cần thiết.

Ngoại tổng quát

Ngoại Tổng quát là chuyên khoa tiếp nhận, đánh giá và xử trí các bệnh lý cần can thiệp ngoại khoa, từ mức độ nhẹ đến các trường hợp cần theo dõi hoặc chuyển tuyến phẫu thuật khi cần thiết. Khoa Ngoại Tổng quát tập trung vào khám lâm sàng, chẩn đoán chính xác và tư vấn hướng điều trị phù hợp, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người bệnh.

Các tình trạng thường được thăm khám trong Ngoại Tổng quát bao gồm:

  • Các khối u lành tính vùng da và mô mềm
  • Áp xe, nhiễm trùng phần mềm
  • Chấn thương phần mềm mức độ nhẹ
  • Các tình trạng ngoại khoa cần đánh giá ban đầu và theo dõi

Các dịch vụ trong chuyên khoa

Hiện tại, BeWell đang tiếp nhận khám và tư vấn Ngoại Tổng quát. Các chỉ định can thiệp hoặc phẫu thuật sẽ được bác sĩ đánh giá kỹ lưỡng và tư vấn hướng xử trí phù hợp, bao gồm theo dõi, điều trị bảo tồn hoặc chuyển tuyến khi cần thiết.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khối u dưới da có phải lúc nào cũng nguy hiểm không?
    Không. Phần lớn các khối u dưới da là u lành tính. Tuy nhiên, bạn vẫn nên đi khám để đánh giá kích thước, tính chất và tốc độ phát triển. Một số trường hợp cần theo dõi định kỳ hoặc can thiệp khi có chỉ định.

4. Áp xe hoặc nhiễm trùng phần mềm có cần can thiệp ngoại khoa không?
Tùy mức độ. Một số trường hợp có thể điều trị nội khoa và theo dõi. Các trường hợp nặng hơn có thể cần can thiệp ngoại khoa để dẫn lưu. Lưu ý, không nên tự ý xử trí tại nhà khi chưa được thăm khám.

Tim mạch

Tim mạch là nhóm bệnh lý nguy hiểm nhưng thường diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng. Do đó, Khoa Tim mạch tập trung vào tầm soát sớm, đánh giá nguy cơ để phòng ngừa bệnh tim mạch và đột quỵ, thay vì chỉ can thiệp khi bệnh đã khởi phát.

Đội ngũ bác sĩ tim mạch sẽ phối hợp chặt chẽ với các chuyên khoa liên quan để đánh giá toàn diện sức khỏe hệ tim mạch dựa trên lâm sàng, các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh.

Các chỉ số liên quan đến bệnh lý tim mạch được thăm khám và quản lý bao gồm:

  • Tăng huyết áp
  • Rối loạn mỡ máu
  • Bệnh mạch vành
  • Rối loạn nhịp tim
  • Nguy cơ đột quỵ và các bệnh lý mạch máu não

Các dịch vụ trong chuyên khoa

Gói Tim mạch – Đột quỵ

  • Khám tim mạch và đánh giá yếu tố nguy cơ cá nhân
  • Xét nghiệm mỡ máu, đường huyết và các chỉ số liên quan

  • Chẩn đoán hình ảnh tim mạch – mạch máu não theo chỉ định bác sĩ

Câu hỏi thường gặp

  1. Khi nào tôi nên đi tầm soát tim mạch – đột quỵ?
    Bạn nên đi tầm soát nếu có các yếu tố nguy cơ như:
  • Tăng huyết áp
  • Tiểu đường
  • Rối loạn mỡ máu
  • Thừa cân 
  • Hút thuốc lá
  • Gia đình có người từng mắc bệnh tim mạch hoặc đột quỵ

Ngoài ra, người trên 40 tuổi hoặc có lối sống ít vận động cũng nên tầm soát định kỳ. Việc phát hiện sớm giúp kiểm soát nguy cơ và giảm khả năng xảy ra biến cố tim mạch.

 

  1. Không có triệu chứng thì có cần tầm soát tim mạch không?
    Có, vì nhiều bệnh tim mạch và mạch máu não tiến triển âm thầm trong thời gian dài mà không gây triệu chứng rõ ràng. Người bệnh thường chỉ phát hiện khi bệnh đã khởi phát như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ. Tầm soát tim mạch giúp nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ tiềm ẩn để bác sĩ có thể tư vấn phòng ngừa và theo dõi phù hợp.

 

  1. Tăng huyết áp có thể gây đột quỵ không?
    Có, tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến đột quỵ và bệnh mạch vành. Huyết áp cao kéo dài làm tổn thương thành mạch máu, tăng nguy cơ tắc hoặc vỡ mạch. Nếu không được kiểm soát tốt, tăng huyết áp sẽ làm tăng 2-4 lần nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Việc theo dõi và điều trị sớm giúp giảm đáng kể nguy cơ này.

 

  1. Rối loạn mỡ máu có ảnh hưởng đến hệ tim mạch như thế nào?
    Rối loạn mỡ máu làm gia tăng tình trạng xơ vữa động mạch. Các mảng xơ vữa có thể gây hẹp hoặc tắc mạch máu nuôi tim và não, qua đó làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Kiểm soát mỡ máu giúp bảo vệ tim mạch và giảm nguy cơ biến chứng lâu dài.

5. Điện tim bình thường có loại trừ hoàn toàn nguy cơ mắc bệnh tim mạch không?
Không. Điện tim chỉ ghi nhận hoạt động điện của tim tại thời điểm thực hiện. Một số bệnh lý tim mạch có thể không biểu hiện bất thường trên điện tim lúc nghỉ. Để đánh giá chính xác và đầy đủ hơn nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bác sĩ có thể chỉ định thêm siêu âm tim, xét nghiệm hoặc các phương pháp chẩn đoán khác.

Nội tổng quát

Chuyên khoa Nội tổng quát tại BeWell là nơi tiếp nhận và quản lý đa dạng bệnh lý nội khoa thường gặp, từ các vấn đề cấp tính đến bệnh mạn tính cần theo dõi lâu dài.

Với đội ngũ bác sĩ nhiều kinh nghiệm, BeWell tập trung chẩn đoán chính xác – điều trị phù hợp – theo dõi toàn diện, giúp người bệnh an tâm trong từng giai đoạn chăm sóc sức khỏe.

Các nhóm bệnh lý nội khoa được thăm khám và quản lý bao gồm:

  • Hô hấp: ho kéo dài, viêm phế quản, viêm phổi, hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)
  • Tiêu hóa – Gan mật: trào ngược dạ dày thực quản (GERD), viêm dạ dày – ruột, rối loạn tiêu hóa, bệnh lý gan – túi mật
    Tai – mũi – họng: viêm họng, viêm xoang tái phát, nhiễm trùng đường hô hấp trên
  • Chuyển hóa – Nội tiết: đái tháo đường, tiền đái tháo đường, béo phì, rối loạn mỡ máu, bệnh lý tuyến giáp
  • Các bệnh lý nội khoa thường gặp khác cần theo dõi và quản lý lâu dài

Không chỉ dừng lại ở điều trị triệu chứng, BeWell hướng đến phát hiện sớm nguy cơ – kiểm soát bệnh hiệu quả để nâng cao chất lượng sống.

Các dịch vụ trong chuyên khoa

Bệnh lý tuyến giáp

  • Đánh giá rối loạn chức năng tuyến giáp (cường giáp, suy giáp, bướu giáp)
  • Theo dõi lâu dài và điều trị cá nhân hóa
  • Kết hợp xét nghiệm chuyên sâu và tư vấn lối sống phù hợp

Gói khám sức khỏe

  • Khám lâm sàng toàn diện
  • Xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh theo độ tuổi, giới tính và nguy cơ cá nhân
  • Phát hiện sớm bệnh lý tiềm ẩn trước khi có triệu chứng

Tầm soát sức khỏe & chống lão hóa

  • Tầm soát bệnh mạn tính, rối loạn chuyển hóa, nội tiết
  • Đánh giá tuổi sinh học, tình trạng vi chất, hormone
  • Xây dựng chiến lược chăm sóc sức khỏe chủ động để chống lão hóa từ bên trong

Câu hỏi thường gặp

  1. Khám sức khỏe tổng quát mất bao lâu?
    Thời gian khám sức khỏe tổng quát thường dao động từ 1-2 tiếng, tùy vào gói khám bạn lựa chọn. Quá trình bao gồm khám lâm sàng, lấy mẫu xét nghiệm và thực hiện các chẩn đoán hình ảnh cần thiết. Một số xét nghiệm có thể cần thời gian chờ kết quả, bác sĩ sẽ hẹn tư vấn đọc kết quả sau.
  2. Trào ngược dạ dày (GERD) có cần nội soi không?
    Không phải tất cả trường hợp trào ngược dạ dày đều cần nội soi ngay từ đầu. Bác sĩ thường chỉ định nội soi khi triệu chứng kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc không đáp ứng điều trị ban đầu. Các dấu hiệu cảnh báo như sụt cân, đau nhiều, nuốt nghẹn sẽ được đánh giá kỹ hơn.
  3. Ho kéo dài bao lâu thì nên đi khám?
    Ho kéo dài trên 2–3 tuần hoặc tái phát nhiều lần là dấu hiệu không nên chủ quan. Đặc biệt khi ho kèm khó thở, đau ngực, sốt hoặc mệt mỏi kéo dài, bạn cần được thăm khám sớm. Bác sĩ sẽ đánh giá nguyên nhân từ hô hấp, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý nền khác.

4. Tiểu đường có phát hiện được khi chưa có triệu chứng không?
Hoàn toàn có thể. Nhiều trường hợp tiền đái tháo đường và đái tháo đường giai đoạn sớm không có biểu hiện rõ ràng nhưng có thể phát hiện thông qua xét nghiệm. Phát hiện sớm giúp người bệnh điều chỉnh lối sống và điều trị kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng.

Zalo Gọi