Đồng hồ sinh học của phụ nữ: Vai trò của nội tiết trong sức khỏe toàn diện

Trong thực tế, cơ thể phụ nữ không vận hành theo một trạng thái cố định mà liên tục thay đổi theo những “nhịp điệu sinh học” riêng. Bên cạnh nhịp ngày – đêm (circadian rhythm), một yếu tố quan trọng khác chi phối sức khỏe là chu kỳ hormone. Đây là hệ thống điều hòa phức tạp, ảnh hưởng đến năng lượng, tâm trạng, chuyển hóa và nhiều chức năng sinh lý khác. Hiểu đúng về nội tiết phụ nữ không chỉ giúp giải thích những thay đổi hàng ngày của cơ thể, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và quản lý các rối loạn sức khỏe.

Nội tiết phụ nữ là gì và vì sao quan trọng?

Nội tiết phụ nữ là hệ thống hormone điều hòa các chức năng sinh lý, đặc biệt liên quan đến sinh sản và chuyển hóa. Hệ thống này được kiểm soát bởi trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng (HPO axis), với sự tham gia của các hormone chính như estrogen, progesterone, FSH và LH.

Vùng hạ đồi tiết hormone GnRH theo nhịp, kích thích tuyến yên sản xuất FSH và LH. Hai hormone này tác động lên buồng trứng, điều hòa sự phát triển của nang trứng và quá trình rụng trứng. Đồng thời, buồng trứng tiết estrogen và progesterone để duy trì hoạt động của chu kỳ nội tiết.

Trục nội tiết này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng sinh sản mà còn liên quan mật thiết đến hệ thần kinh, chuyển hóa và sức khỏe tim mạch. Điều này lý giải vì sao sự mất cân bằng nội tiết có thể biểu hiện qua nhiều triệu chứng khác nhau, không chỉ giới hạn ở kinh nguyệt.

 

Chu kỳ hormone ảnh hưởng đến cơ thể như thế nào?

Giai đoạn nang trứng: sự khởi động của chu kỳ hormone

Giai đoạn này bắt đầu từ ngày đầu tiên của kỳ kinh. Estrogen ở mức thấp ban đầu, sau đó tăng dần khi các nang trứng phát triển dưới tác động của FSH. Sự gia tăng estrogen có liên quan đến cải thiện tâm trạng và khả năng nhận thức, do hormone này tác động đến serotonin – chất dẫn truyền thần kinh quan trọng.

Phụ nữ trong giai đoạn này thường có xu hướng ổn định cảm xúc hơn và khả năng tập trung tốt hơn. Đây cũng là thời điểm cơ thể phục hồi và chuẩn bị cho các hoạt động chuyển hóa tích cực hơn.

Giai đoạn rụng trứng: đỉnh cao của chu kỳ hormone

Khi estrogen đạt đỉnh, tuyến yên sẽ giải phóng một lượng lớn LH (LH surge), kích thích quá trình rụng trứng. Đây là giai đoạn mà nhiều phụ nữ cảm nhận rõ sự thay đổi về năng lượng và hiệu suất hoạt động.

Một số nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng về mức độ tự tin, khả năng giao tiếp và hiệu quả vận động trong giai đoạn này. Tuy nhiên, mức độ biểu hiện có thể khác nhau giữa các cá nhân, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như lối sống và nền tảng sức khỏe.

Một số nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng về mức độ tự tin, khả năng giao tiếp và hiệu quả vận động trong giai đoạn rụng trứng

Giai đoạn hoàng thể và vai trò của progesterone

Sau rụng trứng, progesterone trở thành hormone chiếm ưu thế. Hormone này giúp chuẩn bị niêm mạc tử cung cho khả năng mang thai, đồng thời ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương thông qua cơ chế liên quan đến GABA.

Trong giai đoạn này, một số phụ nữ có thể cảm thấy mệt mỏi hơn, nhạy cảm với stress hoặc xuất hiện các triệu chứng tiền kinh nguyệt. Khoảng 75% phụ nữ trải qua ít nhất một triệu chứng tiền kinh nguyệt, phản ánh tác động rõ rệt của biến động hormone.

Khoảng 75% phụ nữ trải qua ít nhất một triệu chứng tiền kinh nguyệt

Triệu chứng tiền kinh nguyệt bao gồm

Thể chất

  • Đầy hơi, căng tức ngực
  • Đau đầu, mệt mỏi
  • Thay đổi cảm giác thèm ăn

Tâm lý

  • Dễ cáu gắt, lo âu
  • Tâm trạng thất thường
  • Khó tập trung

Hành vi

  • Rối loạn giấc ngủ
  • Giảm động lực, dễ mất kiên nhẫn 

Nội tiết phụ nữ và mối liên hệ với các hệ cơ quan

Hormone sinh dục không chỉ ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt mà còn tác động đến nhiều hệ thống trong cơ thể. Estrogen có vai trò quan trọng trong việc duy trì mật độ xương, bảo vệ hệ tim mạch và điều hòa chuyển hóa glucose. Một số nghiên cứu còn cho thấy hormone này có liên quan đến độ nhạy insulin và cân bằng năng lượng.

Ngoài ra, nội tiết còn ảnh hưởng đến hệ thần kinh, đặc biệt là các yếu tố liên quan đến tâm trạng, giấc ngủ và khả năng tập trung. Điều này giải thích vì sao nhiều phụ nữ nhận thấy sự thay đổi về cảm xúc hoặc hiệu suất làm việc theo từng giai đoạn trong chu kỳ.

nội tiết còn ảnh hưởng đến hệ thần kinh, đặc biệt là các yếu tố liên quan đến tâm trạng, giấc ngủ và khả năng tập trung.

Khi nào cần kiểm tra nội tiết phụ nữ?

Mặc dù sự dao động hormone là sinh lý bình thường, tuy nhiên một số dấu hiệu có thể gợi ý rối loạn nội tiết và cần được đánh giá chuyên sâu:

  • Chu kỳ kinh không đều hoặc thay đổi bất thường
  • Mệt mỏi kéo dài không rõ nguyên nhân
  • Tăng hoặc giảm cân khó kiểm soát
  • Thay đổi tâm trạng rõ rệt, ảnh hưởng đến sinh hoạt
  • Nghi ngờ các bệnh lý như hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), suy buồng trứng sớm

Việc nhận diện sớm các dấu hiệu này giúp can thiệp kịp thời và hạn chế các ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe.

Xét nghiệm nội tiết giúp đánh giá điều gì?

Vai trò của xét nghiệm nội tiết trong chẩn đoán

Xét nghiệm nội tiết là công cụ quan trọng giúp đánh giá hoạt động của hệ hormone trong cơ thể. Thông qua các chỉ số như estrogen, progesterone, FSH, LH hoặc AMH, bác sĩ có thể xác định tình trạng hoạt động của buồng trứng và phát hiện các rối loạn tiềm ẩn.

Xét nghiệm nội tiết giúp chẩn đoán bệnh lý, hỗ trợ theo dõi hiệu quả điều trị và đánh giá sức khỏe sinh sản.

Lưu ý khi thực hiện xét nghiệm nội tiết

Để đảm bảo độ chính xác, xét nghiệm nội tiết cần được thực hiện đúng thời điểm trong chu kỳ hormone. Ví dụ, ở giai đoạn đầu chu kỳ (ngày 2–5 của kỳ kinh) là thời điểm tiêu chuẩn để đánh giá nền nội tiết cơ bản và chức năng buồng trứng. Các chỉ số thường được thực hiện bao gồm FSH (đánh giá dự trữ buồng trứng), LH (hỗ trợ phát hiện rối loạn rụng trứng), và Estradiol (E2 – phản ánh hoạt động của nang trứng). 

Hoặc trong giai đoạn giữa chu kỳ, khoảng ngày 12–14 ở người có chu kỳ 28 ngày, hormone LH có thể tăng đột ngột (LH surge), báo hiệu quá trình rụng trứng sắp diễn ra. Tuy nhiên, xét nghiệm ở thời điểm này thường được sử dụng trong theo dõi khả năng sinh sản hơn là tầm soát nội tiết thông thường. Sau rụng trứng, vào khoảng ngày 21–23, progesterone là hormone quan trọng cần được đánh giá để xác định liệu có xảy ra rụng trứng hay không. Nồng độ progesterone tăng cho thấy hoạt động hoàng thể bình thường, trong khi mức thấp có thể gợi ý tình trạng không rụng trứng hoặc rối loạn pha hoàng thể.

Do đó, việc thực hiện xét nghiệm nên đi kèm với tư vấn chuyên môn, tránh tình trạng xét nghiệm không đúng thời điểm dẫn đến kết quả sai lệch.

Giải pháp quản lý nội tiết phụ nữ tại BeWell

Tại BeWell Clinic, các chương trình đánh giá nội tiết phụ nữ được xây dựng theo hướng cá nhân hóa, kết hợp giữa xét nghiệm, tư vấn và theo dõi dài hạn. Cách tiếp cận này giúp không chỉ phát hiện bất thường mà còn tối ưu sức khỏe tổng thể.

Thay vì tập trung vào một triệu chứng riêng lẻ, mô hình chăm sóc hướng đến việc phân tích toàn diện chu kỳ hormone, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp với từng cá nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh các rối loạn nội tiết ngày càng phổ biến và có xu hướng trẻ hóa.

Kết luận

Đồng hồ sinh học của phụ nữ là một hệ thống phức tạp, trong đó nội tiết phụ nữ và chu kỳ hormone đóng vai trò trung tâm. Những thay đổi về năng lượng, cảm xúc hay hiệu suất không phải là ngẫu nhiên, mà phản ánh sự điều hòa tinh vi của hormone theo từng giai đoạn.

Việc hiểu và theo dõi hệ nội tiết không chỉ giúp cải thiện chất lượng sống mà còn là nền tảng quan trọng trong chăm sóc sức khỏe chủ động. Trong nhiều trường hợp, xét nghiệm nội tiết là bước cần thiết để cung cấp dữ liệu chính xác, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định chẩn đoán và điều trị phù hợp.

 

Vì sao ăn ít nhưng vẫn khó giảm cân từ góc nhìn sinh lý học

Nhiều người cho rằng chỉ cần giảm khẩu phần ăn thì cân nặng sẽ giảm nhanh chóng. Tuy nhiên trong thực tế, không ít trường hợp dù đã ăn ít trong một thời gian dài nhưng cân nặng giảm rất chậm hoặc gần như không thay đổi.

Từ góc nhìn sinh lý học, cơ thể con người có những cơ chế thích nghi phức tạp để bảo tồn năng lượng khi lượng calo nạp vào giảm mạnh. Những cơ chế này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ trao đổi chất, hormone điều hòa cảm giác đói và cách cơ thể sử dụng năng lượng.

Hiểu rõ những cơ chế này giúp giải thích vì sao “ăn ít chưa chắc đã giảm cân nhanh”, đồng thời giúp xây dựng chiến lược kiểm soát cân nặng khoa học và bền vững hơn.

Vì sao ăn ít nhưng vẫn khó giảm cân? Góc nhìn sinh lý học về cách cơ thể thích nghi với việc thiếu năng lượng

Thích nghi chuyển hóa: khi cơ thể “tiết kiệm năng lượng”

Một trong những cơ chế quan trọng nhất là thích nghi chuyển hóa (metabolic adaptation). Khi lượng calo nạp vào giảm đáng kể trong thời gian dài, cơ thể có xu hướng giảm mức tiêu hao năng lượng để bảo vệ nguồn dự trữ năng lượng. Đây là phản ứng sinh tồn đã được hình thành từ rất sớm trong quá trình tiến hóa của con người, khi nguồn thức ăn không phải lúc nào cũng sẵn có.

Sự thích nghi này có thể xảy ra ở nhiều mức độ:

  • Giảm tốc độ trao đổi chất khi nghỉ ngơi (Resting Metabolic Rate – RMR)
  • Giảm tiêu hao năng lượng trong hoạt động hằng ngày (Non-exercise Activity Thermogenesis – NEAT)
  • Tăng hiệu quả sử dụng năng lượng của cơ thể

Nói cách khác, khi cơ thể cảm nhận được tình trạng thiếu năng lượng kéo dài, nó sẽ chuyển sang “chế độ tiết kiệm năng lượng”, khiến lượng calo tiêu hao mỗi ngày giảm xuống. Điều này khiến việc giảm cân trở nên khó khăn hơn theo thời gian.

Mất khối cơ và ảnh hưởng đến BMR

Một yếu tố quan trọng khác liên quan đến việc giảm cân là khối cơ. Khối cơ (lean body mass) là mô có mức tiêu hao năng lượng cao hơn so với mô mỡ. Vì vậy, cơ bắp đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tốc độ trao đổi chất cơ bản (Basal Metabolic Rate – BMR).

Khi chế độ ăn quá ít năng lượng hoặc thiếu protein, cơ thể có thể bắt đầu phân giải protein từ cơ bắp để tạo năng lượng, đặc biệt khi lượng carbohydrate dự trữ (glycogen) đã cạn kiệt.

Việc mất khối cơ có hai ảnh hưởng quan trọng:

  • Giảm tốc độ trao đổi chất: Khi khối cơ giảm, năng lượng cần thiết để duy trì các chức năng cơ bản của cơ thể cũng giảm theo.
  • Giảm khả năng tiêu hao năng lượng khi vận động: Điều này khiến tổng mức tiêu hao năng lượng hằng ngày giảm xuống, làm cho việc giảm cân trở nên khó khăn hơn về lâu dài.

Chính vì vậy, trong các chiến lược giảm cân hiện đại, duy trì khối cơ thông qua tập luyện và cung cấp đủ protein được xem là yếu tố rất quan trọng.

Vai trò của hormone trong kiểm soát cảm giác đói

Giảm năng lượng kéo dài không chỉ ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa mà còn tác động mạnh đến các hormone điều hòa cảm giác đói và no.

Ghrelin – hormone kích thích cảm giác đói

Ghrelin được tiết ra chủ yếu từ dạ dày và có vai trò kích thích cảm giác đói và tăng lượng thức ăn nạp vào. Nhiều nghiên cứu cho thấy khi giảm cân hoặc khi lượng calo nạp vào thấp trong thời gian dài, nồng độ ghrelin có xu hướng tăng, khiến cơ thể cảm thấy đói nhiều hơn.

Leptin – hormone tạo cảm giác no

Leptin được tiết ra từ mô mỡ và có vai trò gửi tín hiệu đến não rằng cơ thể đã có đủ năng lượng dự trữ. Khi lượng mỡ cơ thể giảm hoặc khi lượng calo nạp vào giảm kéo dài, nồng độ leptin có thể giảm, khiến tín hiệu no yếu đi và làm tăng cảm giác thèm ăn. Sự thay đổi của hai hormone này khiến cơ thể tăng động lực tìm kiếm thức ăn. Đây là một cơ chế sinh tồn tự nhiên nhằm khôi phục lại nguồn năng lượng đã mất.

Vai trò của hormone Ghrelin và Leptin trong kiểm soát cảm giác đói

Các yếu tố khác

Stress và chất lượng giấc ngủ

Một yếu tố khác thường bị bỏ qua là stress và chất lượng giấc ngủ. Khi cơ thể chịu stress kéo dài hoặc ngủ không đủ, nồng độ cortisol có thể tăng lên. Cortisol là một hormone liên quan đến phản ứng stress.

Cortisol có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa theo nhiều cách như:

  • Tăng sản xuất glucose tại gan
  • Ảnh hưởng đến độ nhạy insulin
  • Thúc đẩy tích trữ mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng vùng bụng

Một số nghiên cứu dịch tễ học cũng ghi nhận mối liên hệ giữa thiếu ngủ, tăng cảm giác thèm ăn và tăng nguy cơ thừa cân. Do đó, kiểm soát cân nặng hiệu quả không chỉ liên quan đến chế độ ăn mà còn phụ thuộc vào giấc ngủ và quản lý stress.

Thiếu ngủ làm tăng cảm giác thèm ăn và tăng nguy cơ thừa cân

Mức độ vận động hằng ngày

Ngay cả khi lượng thức ăn nạp vào hằng ngày giảm, mức tiêu hao năng lượng tổng thể vẫn phụ thuộc rất nhiều vào mức độ vận động. Trong nhiều trường hợp, khi ăn quá ít và thiếu năng lượng, chúng ta có xu hướng giảm các hoạt động hằng ngày như đi lại, đứng, cử động một cách vô thức. Ví dụ như ít đi lại hơn, giảm các cử động nhỏ trong ngày, cảm thấy mệt mỏi và ngồi nhiều hơn. Điều này có thể làm tổng mức tiêu hao năng lượng giảm đáng kể và làm chậm quá trình giảm cân.

Kết

Giảm cân bền vững không chỉ là cắt giảm calo, từ góc nhìn khoa học, việc kiểm soát cân nặng hiệu quả cần tiếp cận toàn diện mọi mặt thay vì chỉ đơn giản là ăn ít hơn.

Một số nguyên tắc được nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyến nghị bao gồm:

  • Giảm năng lượng hợp lý, tránh cắt giảm quá mức
  • Cung cấp đủ protein để duy trì khối cơ
  • Kết hợp tập luyện sức mạnh và vận động thường xuyên
  • Ngủ đủ giấc (khoảng 7–9 giờ mỗi đêm đối với người trưởng thành)
  • Quản lý stress và duy trì lối sống lành mạnh

Bên cạnh đó, việc theo dõi các chỉ số chuyển hóa như đường huyết, mỡ máu hoặc chức năng gan cũng có thể giúp đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe. Hiểu rõ các yếu tố này giúp chúng ta nhìn nhận việc giảm cân một cách khoa học và bền vững hơn thay vì chỉ tập trung vào việc cắt giảm calo. Một chiến lược giảm cân bền vững nên kết hợp dinh dưỡng cân bằng, vận động phù hợp và chăm sóc sức khỏe tổng thể.

 

Ứng dụng âm nhạc hỗ trợ phục hồi sau đột quỵ: Khi nhịp điệu đánh thức khả năng hồi phục của não

Âm nhạc trị liệu đang mở ra hướng tiếp cận mới trong phục hồi vận động sau đột quỵ, dựa trên cơ chế đồng bộ thính giác – vận động của não bộ, không chỉ giúp bệnh nhân vận động tốt hơn, mà còn cải thiện cảm xúc, động lực và chất lượng sống.

Đột quỵ hiện vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật trên toàn cầu. Theo thống kê lâm sàng, 60–80% người bệnh sau đột quỵ gặp rối loạn vận động, trong đó dáng đi và chức năng chi trên là hai vấn đề bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Thực tế này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm các phương pháp hỗ trợ mới, nhằm tối ưu hiệu quả vật lý trị liệu và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Tại Hội nghị khoa học kỹ thuật thường niên năm 2025 do Bệnh viện Phục hồi chức năng – Điều trị bệnh nghề nghiệp TPHCM tổ chức ngày 18/12, báo cáo của BS. Huỳnh Lê Thanh Trúc đã mang đến một góc nhìn vừa khoa học, vừa giàu tiềm năng ứng dụng: Âm nhạc trị liệu trong phục hồi vận động sau đột quỵ.

Âm nhạc trị liệu – không chỉ là “nghe nhạc cho vui”

Theo Hiệp hội Âm nhạc trị liệu Hoa Kỳ (AMTA), âm nhạc trị liệu là việc sử dụng âm nhạc có cấu trúc, dưới sự hướng dẫn của chuyên gia được đào tạo bài bản, nhằm đạt được các mục tiêu thể chất, tinh thần, nhận thức và xã hội cho người bệnh.

Trong phục hồi chức năng thần kinh, âm nhạc không đơn thuần mang tính giải trí, mà đóng vai trò như một “đồng hồ dẫn nhịp”, giúp não bộ đồng bộ hóa hoạt động vận động theo nhịp âm thanh – một cơ chế được gọi là đồng bộ thính giác – vận động.

Nhiều nghiên cứu cho thấy, não bộ con người có xu hướng tự động điều chỉnh chuyển động theo nhịp điệu âm thanh ổn định. Nhịp nhạc đều đặn giúp kích hoạt đồng thời nhiều vùng não liên quan đến vận động như vỏ vận động sơ cấp, vùng tiền vận động và vùng bổ trợ vận động, đồng thời tăng cường kết nối giữa hệ thính giác và vận động.

Ở bệnh nhân đột quỵ, cơ chế này góp phần bù trừ các vùng não bị tổn thương, thúc đẩy tính dẻo thần kinh (neuroplasticity) và hỗ trợ quá trình học lại các kỹ năng vận động đã mất. Kết quả lâm sàng ghi nhận bước đi đều hơn, dài hơn, phối hợp tay – chân nhịp nhàng và cải thiện rõ khả năng thăng bằng.

Hai kỹ thuật cốt lõi: Dễ triển khai, chi phí thấp

Thứ nhất là Rhythmic Auditory Stimulation (RAS) – kỹ thuật sử dụng nhịp lặp đều (metronome hoặc âm nhạc có giai điệu rõ ràng) để hướng dẫn bệnh nhân tập đi đúng nhịp. Đây được xem là kỹ thuật có bằng chứng khoa học mạnh nhất hiện nay trong phục hồi dáng đi sau đột quỵ. Nhịp điệu ổn định giúp não đồng bộ hóa vận động, cải thiện độ chính xác, tính ổn định và tốc độ bước đi.

Quy trình RAS tiêu chuẩn bao gồm đánh giá nhịp bước nền của bệnh nhân, sau đó điều chỉnh nhịp âm thanh tăng hoặc giảm khoảng 5–10% tùy mục tiêu điều trị. Mỗi buổi tập kéo dài 20–30 phút, thực hiện 3–5 buổi mỗi tuần. Cá thể hóa nhịp điệu được xem là yếu tố then chốt quyết định hiệu quả can thiệp.

Thứ hai là Music-Supported Therapy (MST) – phương pháp đặc biệt hiệu quả trong phục hồi chức năng chi trên. Người bệnh thực hiện các động tác như gõ nhịp, nhấn phím đàn, điều khiển nhạc cụ đơn giản hoặc lặp lại các chuyển động có gắn với âm thanh. MST tạo ra kích thích đa chiều (thính giác – xúc giác – vận động), giúp hình thành các liên kết thần kinh mới, tăng lưu lượng máu đến bán cầu não tổn thương và cải thiện khả năng vận động tinh của bàn tay.

Theo báo cáo, âm nhạc trị liệu có thể được áp dụng cho hầu hết bệnh nhân sau đột quỵ, đặc biệt ở giai đoạn bán cấp và mạn tính. Phương pháp này dễ tích hợp vào các chương trình vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu hoặc phục hồi chức năng hướng mục tiêu, với tần suất 3–5 buổi mỗi tuần, mỗi buổi 20–40 phút.

Ưu điểm nổi bật của âm nhạc trị liệu là không xâm lấn, chi phí thấp, giúp cải thiện vận động đồng thời nâng cao cảm xúc, động lực tập luyện và sự tuân thủ điều trị của người bệnh. Tuy nhiên, hiệu quả can thiệp vẫn phụ thuộc vào đặc điểm cá nhân và đòi hỏi nhân viên y tế có kiến thức nền về âm nhạc trị liệu, cũng như quy trình chuẩn hóa phù hợp.

Kết luận báo cáo, BS. Huỳnh Lê Thanh Trúc khẳng định âm nhạc trị liệu, đặc biệt là RAS và MST, là công cụ bổ trợ hiệu quả trong phục hồi vận động sau đột quỵ. Việc tích hợp phương pháp này vào chương trình phục hồi đa ngành không chỉ giúp tối ưu kết quả lâm sàng, mà còn góp phần nâng cao chất lượng sống và khả năng hòa nhập cộng đồng cho người bệnh.

Hội nghị khoa học “liên kết vùng”

Với 53 báo cáo khoa học do những chuyên gia giàu kinh nghiệm trong các lĩnh vực Nội, Ngoại khoa, Dinh dưỡng, Phục hồi chức năng, Y học cổ truyền… trình bày, Hội nghị khoa học kỹ thuật thường niên năm 2025 được xem là “dấu ấn mới” của Bệnh viện Phục hồi chức năng – Điều trị bệnh nghề nghiệp TPHCM.

Bên cạnh đó, sự hiện diện của lãnh đạo Hội Phục hồi chức năng Việt Nam; của đông đảo đại biểu là lãnh đạo các cơ sở y tế, trường đại học gắn bó mạnh mẽ với lĩnh vực phục hồi chức năng trên cả nước tại hội nghị còn khiến tính “liên kết vùng” thể hiện rõ nét.

PGS.TS.BS Phan Minh Hoàng – Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng – Điều trị bệnh nghề nghiệp TPHCM – chia sẻ tại hội nghị.

Theo PGS.TS.BS Phan Minh Hoàng – Giám đốc Bệnh viện Phục hồi chức năng – Điều trị bệnh nghề nghiệp TPHCM, hội nghị là diễn đàn quan trọng để đề ra những giải pháp hiệu quả cho những thách thức đang đặt ra. Đồng thời mở ra cơ hội hợp tác và phát triển vùng giữa bệnh viện Bệnh viện Phục hồi chức năng – Điều trị bệnh nghề nghiệp TPHCM và các bệnh viện trong khu vực phía Nam.

“Hy vọng, với sự hỗ trợ của Hội Phục hồi chức năng Việt Nam, Sở Y tế TPHCM, sự ủng hộ của quý đồng nghiệp, Bệnh viện Phục hồi chức năng – Điều trị bệnh nghề nghiệp TPHCM sẽ tiếp tục phát triển vai trò chỉ đạo tuyến sang nhiều vùng, nhiều khu vực mới…” – PGS.TS.BS Phan Minh Hoàng chia sẻ tại hội nghị.

 

(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế)

 

Luật Dân số hướng tới mục tiêu duy trì mức sinh thay thế một cách bền vững

Luật Dân số với các quy định về tạo điều kiện, hỗ trợ để khuyến khích các cặp vợ chồng sinh đủ hai con là hết sức nhân văn và sẽ góp phần quan trọng trong việc duy trì mức sinh thay thế.

Luật Dân số vừa được Quốc hội thông qua đã bãi bỏ quy định “mỗi cặp vợ chồng chỉ nên có từ 1 đến 2 con”, thay vào đó, cặp vợ chồng quyết định thời gian sinh con, số con và khoảng cách giữa các lần sinh.

Luật Dân số có nhiều quy định khuyến khích các cặp vợ chồng sinh đủ hai con 

Đồng thời, Luật cũng quy định lao động nữ sinh con thứ hai được nghỉ thai sản 7 tháng. Gia đình sinh đủ 2 con được ưu tiên mua nhà xã hội. Nhà nước sẽ hỗ trợ tài chính khi sinh con với phụ nữ dân tộc thiểu số rất ít người; phụ nữ tại các địa phương có mức sinh dưới mức sinh thay thế hoặc phụ nữ sinh đủ 2 con trước 35 tuổi.

Luật Dân số đánh dấu bước chuyển lớn trong chính sách dân số, chuyển trọng tâm từ kế hoạch hóa gia đình sang dân số và phát triển, hướng tới mục tiêu duy trì mức sinh thay thế. Bởi hiện nay, tỷ suất sinh của cả nước đang có xu hướng giảm. Theo các số liệu thống kê, mức sinh của nước ta chỉ đạt 1,91 con/phụ nữ (trong khi mức sinh thay thế là 2,1 con/phụ nữ). Hiện có 13/34 tỉnh thành có mức sinh dưới mức sinh thay thế, đặc biệt, có những tỉnh thành mức sinh xuống rất thấp với 1,43 con/phụ nữ.

Trong xã hội ngày nay, nhiều bạn trẻ có xu hướng kết hôn và sinh con muộn. Nhiều cặp vợ chồng không muốn sinh nhiều con. Bởi sinh một đứa con là gia đình phát sinh thêm nhiều khoản phải chi tiêu: tiền sữa, tiền quần áo, tã bỉm và các vật dụng cần thiết cho bé, tiền tiêm phòng và chăm sóc y tế mỗi khi không may bé ốm đau.v.v.. Chưa kể, việc tìm kiếm nhà ở, trường học cho con…cũng là những áp lực không nhỏ đối với cặp vợ chồng trẻ. Bên cạnh đó, quan niệm sống và nhiều giá trị của gia đình cũng thay đổi dẫn đến việc ngại kết hôn và sinh con.

PGS.TS Nguyễn Đức Vinh, nguyên Viện trưởng Viện Xã hội học cho rằng, khi mức sinh giảm thì quá trình già hóa dân số diễn ra rất nhanh và gây ra nhiều hệ lụy, đó là thiếu hụt lực lượng lao động, dẫn đến suy giảm tăng trưởng kinh tế-xã hội.

Hiện tượng mức sinh thấp và già hóa dân số đã xảy ra ở nhiều nước trên thế giới. Trong số đó, nhiều quốc gia đã là nước phát triển, mức sống của người dân khá rồi. Thế nhưng, đối với Việt Nam thì đặc biệt ở chỗ là chúng ta vẫn chưa phải nước giàu và chúng ta đặt ra cái mục tiêu trở thành nước công nghiệp phát triển vào năm 2045. Cho nên nếu như mà để mức sinh thấp dẫn đến dân số giảm, già hóa dân số đến quá nhanh thì có thể sẽ ảnh hưởng đến mục tiêu này”, PGS.TS Nguyễn Đức Vinh phân tích.

Luật Dân số ra đời là bước tiến lớn trong việc xây dựng và triển khai chính sách dân số một cách ổn định, bền vững. Theo PGS.TS Nguyễn Đức Vinh, những quy định của luật về việc tạo điều kiện, hỗ trợ để khuyến khích các cặp vợ chồng sinh đủ hai con là hết sức nhân văn và sẽ có vai trò quan trọng trong việc hạn chế mức sinh giảm quá thấp. Tuy nhiên, về lâu dài, để duy trì mức sinh thay thế một cách bền vững thì cần có thêm nhiều giải pháp khác.

“Nếu như chúng ta đặt ra mục tiêu không để cho mức sinh giảm thấp hơn nữa thì các quy định của luật về ưu tiên nhà ở, hỗ trợ một phần kinh phí khi sinh con thứ 2, tăng thời gian nghỉ thai sản…là khả thi để có thể đạt được mục tiêu đó. Nhưng nếu đặt ra mục tiêu là phải duy trì mức sinh thay thế tôi nghĩ phải đòi hỏi nguồn lực rất lớn và phải có một cách tiếp cận thật sự khác.

Cần phải xác định thật rõ, thứ nhất việc duy trì mức sinh thay thế có ý nghĩa quan trọng thế nào đối với phát triển bền vững của quốc gia trong tương lai và phải đặt ra những mục tiêu cụ thể và chiến lược cụ thể, phải có cách huy động nguồn lực lớn giống như là chúng ta huy động nguồn lực cho những việc quan trọng khác của quốc gia như là cho đào tạo, cho quốc phòng, an ninh, cho bảo vệ môi trường… và cần có các giải pháp tổng thể từ tuyên truyền, vận động, định hướng giá trị cho đến lối sống rồi việc làm, giáo dục đào tạo và những chính sách hỗ trợ cụ thể cho người sinh đủ hai con. Như vậy mới giải quyết được bản chất vấn đề nếu như chúng ta muốn duy trì vững chắc mức sinh thay thế”, PGS.TS Nguyễn Đức Vinh nêu quan điểm.

 

(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế)

 

Việt Nam đứng thứ 4/10 quốc gia về mức độ sẵn sàng tự chăm sóc sức khoẻ

Theo kết quả nghiên cứu mới công bố, Việt Nam đạt 3,04/4 điểm về mức độ sẵn sàng tự chăm sóc sức khỏe, xếp thứ 4 trong so sánh quốc tế, xếp sau Singapore, Úc và Đức trong số 10 quốc gia được so sánh…

Ngày 15/12, Viện Chiến lược và Chính sách y tế (Bộ Y tế) phối hợp cùng Opella Việt Nam công bố nghiên cứu “Đánh giá mức độ sẵn sàng của Việt Nam về tự chăm sóc sức khỏe và các yếu tố ảnh hưởng”.

Những chỉ số nào đánh giá mức độ sẵn sàng về tự chăm sóc sức khoẻ?

Đại diện Viện Chiến lược và Chính sách y tế chia sẻ kết quả nghiên cứu.

Nghiên cứu được triển khai từ tháng 6 – 12/2025, dựa trên Khung chỉ số mức độ sẵn sàng tự chăm sóc sức khỏe của Liên đoàn Chăm sóc sức khỏe toàn cầu, gồm 4 yếu tố then chốt và 14 chỉ số thành phần.

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng, thực hiện tại 4 địa phương gồm Phú Thọ, Bắc Ninh, TP Huế và An Giang. Dữ liệu thu thập từ 5 cuộc phỏng vấn sâu với nhà hoạch định chính sách, 28 cuộc thảo luận nhóm với nhà quản lý, cán bộ y tế và người dân; cùng khảo sát định lượng với 171 cán bộ y tế và 418 người tiêu dùng.

Kết quả cho thấy Việt Nam đạt 3,04 điểm trên thang 4 điểm, xếp sau Singapore, Úc và Đức trong số 10 quốc gia được so sánh. Điểm số của 4 yếu tố then chốt gồm: Sự ủng hộ và chấp nhận của các bên liên quan (2,79 điểm); Trao quyền cho bệnh nhân và người tiêu dùng (3,06 điểm); Chính sách y tế về tự chăm sóc sức khỏe (3,05 điểm); Môi trường pháp lý (3,26 điểm). 

Trong 14 chỉ số thành phần, có 9 chỉ số đạt từ 3 điểm trở lên, phản ánh mức độ sẵn sàng tương đối tốt nhưng chưa đồng đều.

Ở nhóm “Sự ủng hộ và chấp nhận của các bên liên quan”, chỉ số “Nhân viên y tế tin tưởng và ủng hộ tự chăm sóc sức khỏe” đạt 3,03 điểm; 73,1% cán bộ y tế cho biết thường xuyên tư vấn người bệnh tự chăm sóc sức khỏe. Trong khi đó, chỉ số “Người dân tin tưởng và ủng hộ tự chăm sóc sức khỏe” chỉ đạt 2,38 điểm, cho thấy người dân vẫn còn dè dặt, dù sẵn sàng tự sử dụng thuốc không kê đơn cho các bệnh nhẹ.

Nhóm “Trao quyền cho bệnh nhân và người tiêu dùng” đạt 3,06 điểm, trong đó chỉ số “Tự xét nghiệm” đạt 3,36 điểm. Ngược lại, khả năng tiếp cận dữ liệu sức khỏe cá nhân (2,69 điểm) và công cụ số hỗ trợ tự chăm sóc sức khỏe (2,91 điểm) mới ở mức trung bình.

“Môi trường pháp lý” là nhóm chỉ số có điểm cao nhất (3,26 điểm). Việc tiếp cận và phân phối sản phẩm tự chăm sóc sức khỏe đạt 3,75 điểm, song cũng tiềm ẩn rủi ro về chất lượng sản phẩm trên các kênh trực tuyến. Chỉ số “Quảng cáo và giá” đạt 2,72 điểm do Việt Nam áp dụng quy định quảng cáo chặt chẽ đối với dược phẩm.

Hướng ưu tiên tiếp theo để nâng cao năng lực tự chăm sóc sức khoẻ tại Việt Nam

Mặc dù mức độ sẵn sàng về tự chăm sóc sức khoẻ của Việt Nam đang ở mức khá tốt so với khu vực, nghiên cứu cho thấy cần tiếp tục tập trung vào việc nâng cao nhận thức người dân, tăng cường năng lực tư vấn của cán bộ y tế, và cải thiện khả năng tiếp cận thông tin chính thống.

TS Nguyễn Khánh Phương – Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách Y tế.

Nghiên cứu chỉ ra các ưu tiên trong thời gian tới bao gồm: Đẩy mạnh truyền thông chính thống về tự chăm sóc sức khoẻ; Đẩy nhanh triển khai hồ sơ sức khỏe điện tử tích hợp VneID nhằm mở rộng khả năng người dân tự tra cứu lịch sử khám chữa bệnh, xét nghiệm, thuốc.; Thúc đẩy áp dụng nhãn điện tử cho thuốc, đặc biệt là thuốc không kê đơn nhằm tăng cường tiếp cận thông tin về thuốc và; Thí điểm các mô hình tự chăm sóc sức khoẻ tại cộng đồng làm cơ sở xây dựng Chiến lược/ Kế hoạch Quốc gia về tự chăm sóc sức khoẻ.

TS Nguyễn Khánh Phương – Viện trưởng Viện Chiến lược và Chính sách Y tế, chia sẻ: Kết quả nghiên cứu cho thấy Việt Nam đã có những nền tảng thuận lợi để thúc đẩy tự chăm sóc sức khoẻ, nhưng vẫn còn nhiều dư địa cần được khai thác thông qua truyền thông chính thống, tư vấn y tế và các giải pháp hỗ trợ người dân tiếp cận thông tin tự chăm sóc sức khoẻ một cách an toàn. Đây là thời điểm phù hợp để từng bước hình thành các mô hình và định hướng quốc gia về tự chăm sóc sức khoẻ.

TS Dược Valentina Belcheva – Tổng Giám đốc Opella Việt Nam và Campuchia, chia sẻ, nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng, lần đầu tiên giúp chúng ta hiểu rõ hơn nhu cầu và rào cản của người dân trong hành trình tự chăm sóc sức khoẻ. 

Là tập đoàn toàn cầu tiên phong trong lĩnh vực tự chăm sóc sức khoẻ, Opella tự hào đồng hành cùng cơ quan quản lý trong việc giới thiệu và triển khai khung nghiên cứu này tại Việt Nam, đồng thời cam kết tiếp tục thúc đẩy tự chăm sóc sức khoẻ thông qua nâng cao nhận thức người tiêu dùng, phân phối sản phẩm chất lượng và quảng bá sản phẩm có trách nhiệm, để sức khỏe thật sự nằm trong tay mỗi người dân Việt Nam.

Các đại biểu đến từ các bộ, ban ngành thảo luận và đóng góp ý kiến cho nghiên cứu.

(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế)

Bụi mịn xâm nhập cơ thể con người một cách thầm lặng, làm gì để bảo vệ sức khỏe?

Các thành phần ô nhiễm trong không khí như bụi mịn PM2.5, PM10… xâm nhập vào cơ thể con người một cách thầm lặng, hằng ngày trong từng hơi thở, gây ra hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe. 

Bụi mịn PM2.5, PM10 là thành phần quan trọng bậc nhất để đánh giá chất lượng không khí. Ngoài ra, các khí độc hại như NO2, SO2, CO… từ hoạt động giao thông, xây dựng, sản xuất công nghiệp, nông nghiệp…, tỷ lệ nhỏ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs), kim loại nặng (chì, thủy ngân, asen), bụi siêu mịn (PM 0.1, UFM…) cũng là những thành phần ô nhiễm nguy hại không chỉ đến sức khỏe con người, mà còn ảnh hưởng đến hệ sinh thái môi trường nói chung và xa hơn là sự biến đổi khí hậu.

Theo bác sĩ Cấn Thị Hằng, Khoa Nội tổng hợp, Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Times City chia sẻ, tác hại của ô nhiễm không khí diễn ra trên diện rộng và ở nhiều cấp độ với sức khỏe.

Với hệ hô hấp – đây là cơ quan đầu tiên chịu tác động trực tiếp. Các hạt bụi lớn PM10 thường bị kẹt lại ở đường hô hấp trên (mũi, họng) kích ứng gây viêm mũi họng, tuy nhiên chúng vẫn tiếp tục đi sâu hơn, ảnh hưởng đến hệ thống dẫn khí ở phổi làm nặng thêm các bệnh mạn tính như hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, giãn phế quản…

Các hạt bụi nhỏ hơn PM2.5 có khả năng đi sâu hơn, thâm nhập sâu vào phế nang và mạch máu gây viêm và giảm chức năng phổi.

Nghiên cứu dùng kỹ thuật kính hiển vi điện tử để chứng minh rằng hạt rất nhỏ (ultrafine/PM) xâm nhập vào đại thực bào thậm chí mô lympho của phổi và tích tụ theo thời gian.

“Đây là bằng chứng mạnh rằng hạt hít vào không chỉ nằm ở bề mặt phế nang mà có thể được di chuyển đến các cấu trúc sâu hơn trong hệ miễn dịch ở phổi”, bác sĩ Hằng chia sẻ.

Bác sĩ Cấn Thị Hằng.

Với hệ tim mạch, các hạt bụi mịn siêu nhỏ có thể xuyên qua phổi, đi vào máu, kích hoạt viêm, xơ vữa động mạch, dẫn đến tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

Với các nhóm đối tượng dễ tổn thương như trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền là những đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Ô nhiễm không khí có thể ảnh hưởng đến sự phát triển phổi của trẻ, tăng nguy cơ sinh non và gây biến chứng cho người có bệnh mãn tính.

Với sức khỏe tổng thể, bụi mịn gây ra vấn đề về da, mắt, thần kinh và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.

Bác sĩ Hằng cho biết, người dân hoàn toàn có thể chủ động giảm thiểu tác động của ô nhiễm không khí bằng những biện pháp cá nhân.

Điều trước tiên là các gia đình cần theo dõi chất lượng không khí bằng cách như cài đặt các ứng dụng hoặc theo dõi website cung cấp chỉ số chất lượng không khí (AQI) theo thời gian thực tại khu vực mình sống. Hạn chế ra ngoài, đặc biệt là tập thể dục khi AQI ở mức xấu (cam, đỏ, tím).

Sử dụng khẩu trang chuyên dụng như đeo khẩu trang N95, KN95 hoặc khẩu trang chống bụi mịn đạt chuẩn khi ra đường, nhất là tại các khu vực giao thông đông đúc, công trường xây dựng.

Tạo không gian trong lành trong nhà, mọi người nên đóng cửa sổ vào những ngày ô nhiễm cao. Sử dụng máy lọc không khí có màng lọc HEPA, trồng thêm cây xanh lọc không khí trong nhà (như lưỡi hổ, thường xuân, lan ý). Hạn chế đốt nhang, thuốc lá, sử dụng bếp than tổ ong trong không gian kín.

Xây dựng lối sống lành mạnh thông qua tăng cường chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa (rau xanh, trái cây, cá biển) để giúp cơ thể tăng sức đề kháng, chống lại các tác nhân viêm nhiễm từ ô nhiễm. Uống đủ nước để làm sạch đường hô hấp.

Mỗi người cũng góp phần giảm thiểu nguồn ô nhiễm bằng việc ưu tiên sử dụng phương tiện công cộng, xe đạp, đi bộ cho những quãng đường ngắn. Tiết kiệm điện, sử dụng năng lượng sạch. Vứt rác đúng nơi quy định, không đốt rác thải tự do.

“Ô nhiễm không khí là cuộc chiến dài hơi, đòi hỏi sự chung tay của cả cộng đồng. Việc trang bị kiến thức và chủ động thực hiện các biện pháp bảo vệ cá nhân chính là ‘lá chắn’ thiết thực và hiệu quả nhất để bảo vệ sức khỏe của chính mình và gia đình”, bác sĩ Hằng nhấn mạnh.

(Nguồn: Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế)

Zalo Gọi